Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
4 từ khớp Xoá 3 bộ lọc
Chủ đề
Mọi chủ đềPhỏng vấn xin việc4Nơi làm việc9Du lịch cơ bản6Thói quen hàng ngày3Đồ ăn thức uống7Mua sắm11Nhà cửa15Thời tiết3Sở thích9Học tập18Công nghệ5Tiền bạc ngân hàng4
Thêm 33 chủ đề
Giao thông7Điện thoại tin nhắn1Khen ngợi2Cảm xúc8Đưa ra yêu cầu3Thời gian ngày tháng3Mời và từ chối lời mời2Bày tỏ quan điểm10Lễ hội sự kiện3Than phiền và phản hồi1Cảm thông và quan tâm1Cảnh báo và nhắc nhở4Chăm sóc khách hàng3Chỉ đường và hướng dẫn2Làm việc nhóm4Lịch và hạn chót8Sức khoẻ13Thiết bị văn phòng1Sân bay chuyến bay2IELTS — People16IELTS — Environment18IELTS — Education8IELTS — Technology3TOEIC — Office21TOEIC — Travel2Họp hành6TOEIC — Finance5Email và tin nhắn công việc2Thuyết trình6Cụm động từ cơ bản11Khách sạn và lưu trú1Ăn uống bên ngoài2Tham quan4
permanent /ˈpɜːmənənt/
B1vĩnh viễn, lâu dài
“He finally found a permanent job at the bank”
practical /ˈpræk.tɪ.kəl/
B1thực tiễn
“The workshop provided practical skills for debugging code.”
profession /prəˈfeʃn/
B1nghề nghiệp có chuyên môn cao
“Teaching remains a demanding but respected profession.”
punctuality /ˌpʌŋktʃuˈæləti/
B1sự đúng giờ
“The boss values punctuality above all else”
