Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
1 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
outplacement /ˈaʊtˌpleɪsmənt/
C1Dịch vụ hỗ trợ người lao động bị sa thải tìm công việc mới.
“The restructuring deal included professional outplacement services for affected workers.”
