Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
1 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
measure up /ˈmeʒər ʌp/
B2đạt tiêu chuẩn yêu cầu, xứng tầm
“The new prototype didn't measure up to our expectations.”
