BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
Đo trình độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.

2 từ khớp Xoá 3 bộ lọc
Cấp độ
headhunter /ˈhedˌhʌntə/
C1

Chuyên viên săn nhân tài

An executive headhunter contacted our chief technical officer with an offer from a rival company.

headhunting /ˈhedˌhʌn.tɪŋ/
C1

Hoạt động săn nhân sự cấp cao

Headhunting secured an experienced chief financial officer for the restructuring effort.