Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
1 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
familiarize /fəˈmɪl.i.ə.raɪz/
B2làm quen
“New staff must familiarize themselves with safety rules.”
