Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
4 từ khớp Xoá 3 bộ lọc
Chủ đề
Mọi chủ đềPhỏng vấn xin việc4Làm quen1Nơi làm việc11Du lịch cơ bản3Thói quen hàng ngày1Đồ ăn thức uống15Mua sắm11Nhà cửa8Thời tiết8Sở thích3Học tập15Công nghệ15
Thêm 29 chủ đề
Hỏi thăm, trò chuyện xã giao4Tiền bạc ngân hàng11Khen ngợi5Cảm xúc43Thời gian ngày tháng8Bày tỏ quan điểm16Lễ hội sự kiện1Than phiền và phản hồi1Cảm thông và quan tâm3Cảnh báo và nhắc nhở4Chăm sóc khách hàng1Chỉ đường và hướng dẫn1Làm việc nhóm6Lịch và hạn chót2Sức khoẻ23Gia đình và bạn bè14Sân bay chuyến bay1IELTS — People49IELTS — Environment26IELTS — Education35IELTS — Technology14TOEIC — Office8Họp hành1TOEIC — Finance17Email và tin nhắn công việc1Thuyết trình1Khách sạn và lưu trú3Ăn uống bên ngoài1Tham quan3
confident /ˈkɑːnfɪdənt/
A2tự tin, tin tưởng
“She is confident that the project will succeed.”
competitive /kəmˈpet.ə.t̬ɪv/
B2mang tính cạnh tranh
“High-level chess is an intensely competitive board game.”
career-minded /kəˈrɪə maɪndɪd/
C1Có định hướng sự nghiệp rõ rệt
“The firm targets career-minded professionals seeking rapid advancement through merit.”
commensurate /kəˈmenʃərət/
C1tương xứng, tỷ lệ thuận về kích thước, mức độ hoặc quy mô
“Executive bonuses should be commensurate with verifiable long-term gains, not short-term spikes.”
