Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
1 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
Chủ đề
Mọi chủ đềPhỏng vấn xin việc1Làm quen2Nơi làm việc1Du lịch cơ bản2Đồ ăn thức uống15Mua sắm4Nhà cửa16Thời tiết4Sở thích14Học tập2Công nghệ14Tiền bạc ngân hàng12
Thêm 25 chủ đề
Giao thông9Xin lỗi2Điện thoại tin nhắn1Cảm xúc7Thời gian ngày tháng3Bày tỏ quan điểm9Than phiền và phản hồi3Cảm thông và quan tâm1Cảnh báo và nhắc nhở1Chỉ đường và hướng dẫn1Làm việc nhóm1Lịch và hạn chót1Sức khoẻ17Gia đình và bạn bè4Thiết bị văn phòng2IELTS — People20IELTS — Environment22IELTS — Education28IELTS — Technology16TOEIC — Office5TOEIC — Travel1Họp hành2TOEIC — Finance16Ăn uống bên ngoài9Tham quan9
credentialism /krəˈdɛn.ʃə.lɪ.zəm/
C2Chủ nghĩa sùng bái bằng cấp, coi trọng chứng chỉ hơn năng lực thực tế.
“HR's rigid credentialism prevented experienced self-taught programmers from reaching the interview stage.”
