BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
Đo trình độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.

2 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
competency /ˈkɒmpɪtənsi/
C1

Năng lực chuyên môn

The assessment measures core leadership competency across five distinct operational areas.

constructive dismissal /kənˈstrʌktɪv dɪsˈmɪsl/
C1

Sự việc người lao động buộc phải nghỉ việc do người sử dụng lao động vi phạm nghiêm trọng hợp đồng.

The former employee sued for constructive dismissal after her core responsibilities were stripped without cause.