Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
2 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
Chủ đề
Mọi chủ đềPhỏng vấn xin việc2Làm quen2Nơi làm việc6Du lịch cơ bản4Đồ ăn thức uống22Mua sắm13Nhà cửa10Thời tiết3Sở thích8Học tập4Công nghệ19Tiền bạc ngân hàng10
Thêm 22 chủ đề
Giao thông11Khen ngợi1Cảm xúc37Thời gian ngày tháng4Bày tỏ quan điểm11Than phiền và phản hồi2Cảnh báo và nhắc nhở1Chỉ đường và hướng dẫn2Lịch và hạn chót3Sức khoẻ36Gia đình và bạn bè14Thiết bị văn phòng3IELTS — People44IELTS — Environment43IELTS — Education18IELTS — Technology23TOEIC — Office11TOEIC — Travel1TOEIC — Finance27Email và tin nhắn công việc1Khách sạn và lưu trú2Ăn uống bên ngoài11
appraising /əˈpreɪ.zɪŋ/
C1Đánh giá, dò xét, quan sát kỹ lưỡng nhằm thẩm định năng lực hoặc ý đồ của người khác.
“The veteran detective cast an appraising eye over the suspect, noting the trembling hands concealed inside his coat pockets.”
aspirant /əˈspaɪərənt/
C1Người có tham vọng đang nỗ lực tranh đua để đạt chức danh hoặc vị trí cấp cao.
“Each managerial aspirant was required to present a five-year departmental growth roadmap.”
