BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
Đo trình độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.

2 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
appraising /əˈpreɪ.zɪŋ/
C1

Đánh giá, dò xét, quan sát kỹ lưỡng nhằm thẩm định năng lực hoặc ý đồ của người khác.

The veteran detective cast an appraising eye over the suspect, noting the trembling hands concealed inside his coat pockets.

aspirant /əˈspaɪərənt/
C1

Người có tham vọng đang nỗ lực tranh đua để đạt chức danh hoặc vị trí cấp cao.

Each managerial aspirant was required to present a five-year departmental growth roadmap.