BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
Đo trình độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.

2 từ khớp Xoá 3 bộ lọc
count me in /kaʊnt miː ɪn/
B1

Cho tôi tham gia với; tính tôi vào nhé

If you are going out for pizza, count me in!

count someone in /kaʊnt ˈsʌmwʌn ɪn/
B1

Tính ai đó vào danh sách tham gia

If you are ordering boba, count me in!