Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
2 từ khớp Xoá 3 bộ lọc
my age /maɪ eɪdʒ/
A2bằng tuổi tôi
“Most people of my age are building their careers.”
myself /maɪˈself/
A2chính tôi, tự tôi
“I cut myself while cooking.”
