Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
1 từ khớp Xoá 3 bộ lọc
blunt the impact /blʌnt ðə ˈɪm.pækt/
C1Làm giảm nhẹ mức độ khốc liệt hay ảnh hưởng tiêu cực
“Emergency subsidies helped blunt the impact of catastrophic grain shortages.”
