Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
3 từ khớp Xoá 3 bộ lọc
Chủ đề
Mọi chủ đềIELTS — Technology3Nơi làm việc5Du lịch cơ bản2Thói quen hàng ngày2Đồ ăn thức uống1Học tập1Tạm biệt1Công nghệ1Tiền bạc ngân hàng1Giao thông3Khen ngợi1Cảm xúc12
Thêm 19 chủ đề
Thời gian ngày tháng11Bày tỏ quan điểm13Cảm thông và quan tâm1Cảnh báo và nhắc nhở1Chăm sóc khách hàng1Chỉ đường và hướng dẫn7Làm việc nhóm2Lịch và hạn chót6Sức khoẻ1Gia đình và bạn bè1Sân bay chuyến bay1IELTS — People3IELTS — Environment3IELTS — Education16TOEIC — Office6TOEIC — Finance2Email và tin nhắn công việc1Thuyết trình1Ăn uống bên ngoài1
asymmetrically /ˌeɪ.sɪˈmet.rɪ.kli/
B2Theo kiểu bất đối xứng
“The fabric was draped asymmetrically across her shoulder.”
interactively /ˌɪntərˈæktɪvli/
B2Một cách tương tác, có sự phản hồi và trao đổi hai chiều liên tục.
“Students solved complex geometric proofs interactively on tablet screens.”
synthetically /sɪnˈθetɪkli/
B2Bằng phương pháp tổng hợp hóa học hoặc phi tự nhiên.
“Chemists produced the rare vanilla aroma synthetically to lower commercial baker costs.”
