Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
2 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
Chủ đề
viscoelastic /ˌvɪs.koʊ.iˈlæs.tɪk/
C1Có thuộc tính vừa nhớt vừa đàn hồi khi chịu tác dụng lực
“Viscoelastic polymers absorb severe impact energy inside industrial protective helmets.”
viscous /ˈvɪskəs/
C1đặc quánh, sánh dính và chảy chậm
“Reduce maple glaze until it transforms into a highly viscous coating.”
