BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
Đo trình độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.

4 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
sigmoid /ˈsɪɡmɔɪd/
C2

Có hình dạng cong chữ S.

The river followed a gentle sigmoid curve around the base of the hill.

spatulate /ˈspætʃ.ə.lət/
C2

Có hình dạng giống như cái xẻng hoặc cái bay nhỏ (đầu dẹp và rộng).

The amphibian features spatulate digits adapted for burrowing in mud.

stellate /ˈstel.eɪt/
C2

Có hình dạng giống ngôi sao hoặc tỏa ra như tia sao.

Microscopic analysis revealed stellate crystals spreading across the specimen.

superscalar /ˌsjuːpəˈskeɪlə/
C2

Kiến trúc CPU có thể thực thi nhiều câu lệnh cùng lúc trong một chu kỳ xung nhịp.

Superscalar execution units dispatch independent arithmetic operations to parallel functional hardware.