BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
Đo trình độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.

8 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
sinter /ˈsɪn.tɚ/
C1

Thiêu kết, nén và gia nhiệt bột kim loại/gốm mà không làm chảy lỏng

Lasers sinter titanium powder layer by layer to build intricate medical implants.

splice /splaɪs/
C1

nối ghép (lỗi nối hai câu bằng dấu phẩy không hợp lệ)

Never splice two independent clauses with only a comma.

spoof /spuːf/
C1

Giả mạo danh tính, địa chỉ IP hoặc gói tin để lừa đảo hệ thống

Attackers spoof corporate email addresses to deceive network administrators.

straddle /ˈstræd.əl/
C1

Nằm vắt vẻo hoặc trải dài sang cả hai bên của một ranh giới

The new suspension bridge straddles the wide canyon between the two ridges.

subdivide /ˌsʌb.dɪˈvaɪd/
C1

Chia thành các phần nhỏ hơn hoặc các nhóm phụ.

The city plan subdivides the land into residential and commercial zones.

superimpose /ˌsuːpərɪmˈpoʊz/
C1

đặt lên trên, chồng lên nhau

The cartographer superimposed the satellite image onto the topographic map.

supersede /ˌsuːpəˈsiːd/
C1

Thay thế vị thế nhờ phẩm chất hoặc công nghệ vượt trội hơn.

Solid-state drives have largely superseded traditional magnetic disks in laptops.

swivel /ˈswɪvl/
C1

xoay tròn tự do theo chiều ngang quanh một khớp nối

The gunner swiveled the mounted turret rapidly to track incoming targets.