BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
Đo trình độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.

2 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
sandbox /ˈsænd.bɒks/
B2

Môi trường thử nghiệm cô lập dùng để chạy các chương trình chưa kiểm chứng một cách an toàn.

Security analysts test potential malware inside a secure virtual sandbox.

simulate /ˈsɪmjuleɪt/
B2

Mô phỏng, tái tạo điều kiện thực tế trên máy tính/mô hình.

Supercomputers simulate weather pattern changes over the next century.