BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
Đo trình độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.

4 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
sandbox /ˈsænd.bɒks/
B2

Môi trường thử nghiệm cô lập dùng để chạy các chương trình chưa kiểm chứng một cách an toàn.

Security analysts test potential malware inside a secure virtual sandbox.

search engine /ˈsɜːrtʃ endʒɪn/
B2

công cụ tìm kiếm

The website optimized its content to rank higher on every major search engine.

simulation /ˌsɪmjuˈleɪʃn/
B2

sự mô phỏng

Computer simulations help predict tectonic movements.

social media /ˈsoʊʃəl ˈmiːdiə/
B2

các nền tảng trực tuyến cho việc chia sẻ nội dung

Companies use social media to reach customers.