Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
5 từ khớp Xoá 3 bộ lọc
Chủ đề
Mọi chủ đềIELTS — Technology5Nơi làm việc5Du lịch cơ bản2Thói quen hàng ngày2Đồ ăn thức uống4Mua sắm2Nhà cửa1Thời tiết1Học tập2Công nghệ1Tiền bạc ngân hàng3Giao thông1
Thêm 19 chủ đề
Xin lỗi2Cảm xúc18Thời gian ngày tháng2Bày tỏ quan điểm10Lễ hội sự kiện1Than phiền và phản hồi2Cảnh báo và nhắc nhở2Chỉ đường và hướng dẫn2Làm việc nhóm1Lịch và hạn chót1Sức khoẻ3Gia đình và bạn bè5IELTS — People20IELTS — Environment9IELTS — Education3TOEIC — Office4TOEIC — Finance3Ăn uống bên ngoài1Tham quan1
random /ˈræn.dəm/
B2Ngẫu nhiên, không theo quy luật hay chọn lọc.
“Subjects were placed into two groups using a random selection tool.”
resistant /rɪˈzɪs.tənt/
B2có tính đề kháng, chống chịu được
“This fabric is specially treated to be water resistant.”
responsive /rɪˈspɒnsɪv/
B2Có khả năng tự điều chỉnh bố cục hiển thị phù hợp với mọi kích thước màn hình.
“The web designer built a responsive layout that looks great on both phones and tablets.”
revolutionary /ˌrevəˈluːʃəneri/
B2mang tính cách mạng, đột phá
“The system that they launched brought revolutionary changes.”
refractory /rɪˈfræk.tər.i/
C1Chịu nhiệt, không biến dạng hoặc nóng chảy ở nhiệt độ cực cao
“Refractory bricks line the furnace interior to insulate the external housing.”
