Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
4 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
refactor /ˌriːˈfæktər/
C1Tái cấu trúc mã nguồn mà không làm thay đổi chức năng bên ngoài
“Refactor messy switch statements into dynamic strategy pattern handlers.”
refine /rɪˈfaɪn/
C1tinh chế, tinh luyện
“The crude oil must be refined before it can be used.”
reverberate /rɪˈvɜːbəreɪt/
C1Gây ra tác động kéo dài lan rộng trong hệ thống
“Decision impacts will reverberate for decades.”
ricochet /ˈrɪkəʃeɪ/
C1Bật nảy hoặc văng sang hướng khác sau khi va chạm vào bề mặt
“The stray bullet ricocheted off the steel beam and lodged into the concrete floor.”
