Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
1 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
refractory /rɪˈfræk.tər.i/
C1Chịu nhiệt, không biến dạng hoặc nóng chảy ở nhiệt độ cực cao
“Refractory bricks line the furnace interior to insulate the external housing.”
