Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
2 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
Chủ đề
Mọi chủ đềIELTS — Technology2Nơi làm việc10Du lịch cơ bản1Thói quen hàng ngày1Mua sắm2Nhà cửa5Sở thích6Học tập5Công nghệ6Hỏi thăm, trò chuyện xã giao1Tiền bạc ngân hàng3Giao thông1
Thêm 22 chủ đề
Xin lỗi1Điện thoại tin nhắn1Cảm xúc4Đưa ra yêu cầu1Bày tỏ quan điểm8Lễ hội sự kiện1Cảm thông và quan tâm1Phỏng vấn xin việc1Chỉ đường và hướng dẫn2Làm việc nhóm1Lịch và hạn chót2Sức khoẻ1Gia đình và bạn bè2Thiết bị văn phòng1IELTS — People1IELTS — Environment8IELTS — Education7TOEIC — Office7Họp hành3TOEIC — Finance4Email và tin nhắn công việc1Thuyết trình1
render /ˈren.dər/
B2Chuyển đổi dữ liệu số thành hình ảnh, video hoặc giao diện hiển thị trên màn hình.
“The powerful graphics card takes only seconds to render the 3D animation.”
replicate /ˈreplɪkeɪt/
B2Lặp lại một thí nghiệm để xác nhận kết quả.
“Other scientists tried to replicate the breakthrough experiment in their own labs.”
