BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
Đo trình độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.

4 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
Cấp độ
random /ˈræn.dəm/
B2

Ngẫu nhiên, không theo quy luật hay chọn lọc.

Subjects were placed into two groups using a random selection tool.

resistant /rɪˈzɪs.tənt/
B2

có tính đề kháng, chống chịu được

This fabric is specially treated to be water resistant.

responsive /rɪˈspɒnsɪv/
B2

Có khả năng tự điều chỉnh bố cục hiển thị phù hợp với mọi kích thước màn hình.

The web designer built a responsive layout that looks great on both phones and tablets.

revolutionary /ˌrevəˈluːʃəneri/
B2

mang tính cách mạng, đột phá

The system that they launched brought revolutionary changes.