Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
4 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
Chủ đề
Mọi chủ đềIELTS — Technology4Làm quen1Nơi làm việc15Du lịch cơ bản3Đồ ăn thức uống4Mua sắm1Nhà cửa7Chào hỏi và đáp lời1Sở thích10Học tập7Công nghệ11Tiền bạc ngân hàng6
Thêm 25 chủ đề
Giao thông3Cảm xúc3Đưa ra yêu cầu1Thời gian ngày tháng1Bày tỏ quan điểm6Lễ hội sự kiện2Cảnh báo và nhắc nhở2Phỏng vấn xin việc5Chăm sóc khách hàng2Chỉ đường và hướng dẫn1Làm việc nhóm2Lịch và hạn chót4Sức khoẻ6Gia đình và bạn bè1Thiết bị văn phòng1IELTS — People23IELTS — Environment12IELTS — Education9TOEIC — Office10Họp hành1TOEIC — Finance10Thuyết trình2Khách sạn và lưu trú1Ăn uống bên ngoài1Tham quan2
processor /ˈprɑːsesər/
B2Bộ vi xử lý, con chip trung tâm thực hiện các lệnh và tính toán trong máy tính.
“The multi-core processor allows the computer to run demanding design programs smoothly.”
propaganda /ˌprɑː.pəˈɡæn.də/
B2sự tuyên truyền
“The dictator used state television to broadcast propaganda and control public opinion.”
prototype /ˈprəʊtətaɪp/
B2Mẫu thử nghiệm
“Engineers built a functional prototype to verify structural stress.”
proxy /ˈprɑːksi/
B2Máy chủ trung gian đại diện cho thiết bị người dùng để gửi yêu cầu và nhận dữ liệu từ internet.
“The corporate proxy filters malicious web traffic and hides internal IP addresses.”
