Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
4 từ khớp Xoá 3 bộ lọc
Chủ đề
Mọi chủ đềIELTS — Technology4Làm quen1Nơi làm việc20Du lịch cơ bản3Thói quen hàng ngày1Đồ ăn thức uống8Mua sắm1Nhà cửa9Chào hỏi và đáp lời1Sở thích12Học tập11Công nghệ13
Thêm 31 chủ đề
Hỏi thăm, trò chuyện xã giao1Cảm ơn và đáp lại1Tiền bạc ngân hàng12Giao thông5Khen ngợi2Cảm xúc12Đưa ra yêu cầu1Thời gian ngày tháng9Bày tỏ quan điểm14Lễ hội sự kiện3Cảnh báo và nhắc nhở3Phỏng vấn xin việc7Chăm sóc khách hàng3Chỉ đường và hướng dẫn2Làm việc nhóm3Lịch và hạn chót12Sức khoẻ10Gia đình và bạn bè3Thiết bị văn phòng1IELTS — People29IELTS — Environment15IELTS — Education13TOEIC — Office13Họp hành3TOEIC — Finance16Thuyết trình4Cụm động từ cơ bản12Thành ngữ đời sống1Khách sạn và lưu trú1Ăn uống bên ngoài1Tham quan3
processor /ˈprɑːsesər/
B2Bộ vi xử lý, con chip trung tâm thực hiện các lệnh và tính toán trong máy tính.
“The multi-core processor allows the computer to run demanding design programs smoothly.”
propaganda /ˌprɑː.pəˈɡæn.də/
B2sự tuyên truyền
“The dictator used state television to broadcast propaganda and control public opinion.”
prototype /ˈprəʊtətaɪp/
B2Mẫu thử nghiệm
“Engineers built a functional prototype to verify structural stress.”
proxy /ˈprɑːksi/
B2Máy chủ trung gian đại diện cho thiết bị người dùng để gửi yêu cầu và nhận dữ liệu từ internet.
“The corporate proxy filters malicious web traffic and hides internal IP addresses.”
