Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
2 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
power /ˈpaʊər/
A2năng lượng, điện lực, quyền lực
“Solar power is becoming very popular.”
program /ˈproʊ.ɡræm/
A2chương trình máy tính
“This program helps you edit photos easily.”
