Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
4 từ khớp Xoá 3 bộ lọc
Chủ đề
Mọi chủ đềIELTS — Technology4Nơi làm việc18Du lịch cơ bản2Đồ ăn thức uống8Mua sắm2Nhà cửa7Thời tiết3Sở thích9Học tập5Công nghệ7Tiền bạc ngân hàng11Giao thông3
Thêm 25 chủ đề
Cảm xúc5Thời gian ngày tháng2Bày tỏ quan điểm7Lễ hội sự kiện4Than phiền và phản hồi4Cảnh báo và nhắc nhở3Phỏng vấn xin việc5Chăm sóc khách hàng1Làm việc nhóm1Lịch và hạn chót4Sức khoẻ16Gia đình và bạn bè1Thiết bị văn phòng1Sân bay chuyến bay3IELTS — People9IELTS — Environment22IELTS — Education9TOEIC — Office20TOEIC — Travel4Họp hành5TOEIC — Finance16Thuyết trình1Khách sạn và lưu trú3Ăn uống bên ngoài3Tham quan5
open-source /ˈoʊpən ˈsɔrs/
B2phần mềm mã nguồn mở, người dùng có thể sửa đổi
“The project relies on open‑source libraries for development.”
observability /əbˌzɜːvəˈbɪlɪti/
C1Khả năng quan sát và suy luận trạng thái hệ thống qua các chỉ số đo đạc
“Modern cloud deployments demand continuous system observability to detect silent service degradations.”
orchestration /ˌɔːkɪˈstreɪʃən/
C1Việc phối hợp và điều phối tự động các ứng dụng, dịch vụ phức tạp
“Kubernetes simplifies container orchestration across massive multi-cloud server clusters.”
overfitting /ˌəʊ.vəˈfɪt.ɪŋ/
C1Hiện tượng quá khớp của mô hình AI đối với dữ liệu huấn luyện
“Regularization techniques help reduce overfitting in deep neural network architectures.”
