Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
3 từ khớp Xoá 3 bộ lọc
Chủ đề
Mọi chủ đềIELTS — Technology3Nơi làm việc15Du lịch cơ bản2Thói quen hàng ngày1Mua sắm8Nhà cửa4Thời tiết3Sở thích8Học tập2Công nghệ8Hỏi thăm, trò chuyện xã giao1Tiền bạc ngân hàng8
Thêm 24 chủ đề
Giao thông7Khen ngợi1Cảm xúc8Bày tỏ quan điểm6Lễ hội sự kiện1Cảnh báo và nhắc nhở1Phỏng vấn xin việc1Chỉ đường và hướng dẫn3Làm việc nhóm4Lịch và hạn chót7Sức khoẻ8Gia đình và bạn bè4Sân bay chuyến bay2IELTS — People4IELTS — Environment10IELTS — Education2TOEIC — Office17TOEIC — Travel1Họp hành7TOEIC — Finance12Email và tin nhắn công việc4Cụm động từ cơ bản1Khách sạn và lưu trú2Tham quan1
open-source /ˈoʊpən ˈsɔrs/
B2phần mềm mã nguồn mở, người dùng có thể sửa đổi
“The project relies on open‑source libraries for development.”
optimize /ˈɑːptɪmaɪz/
B2Tinh chỉnh mã nguồn hoặc cấu hình để phần mềm chạy nhanh hơn và dùng ít tài nguyên hơn.
“We need to optimize the database queries because customer search results are loading too slowly.”
outdated /ˌaʊtˈdeɪtɪd/
B2lỗi thời, cũ kỹ
“Our software system is outdated.”
