Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
2 từ khớp Xoá 3 bộ lọc
Chủ đề
Mọi chủ đềIELTS — Technology2Làm quen1Nơi làm việc2Du lịch cơ bản2Đồ ăn thức uống1Mua sắm2Nhà cửa4Sở thích1Học tập3Công nghệ2Hỏi thăm, trò chuyện xã giao1Giao thông2
Thêm 20 chủ đề
Khen ngợi1Cảm xúc10Thời gian ngày tháng2Bày tỏ quan điểm6Lễ hội sự kiện1Than phiền và phản hồi1Chỉ đường và hướng dẫn2Sức khoẻ8Gia đình và bạn bè3Sân bay chuyến bay1IELTS — People8IELTS — Environment3IELTS — Education2TOEIC — Office5TOEIC — Travel1Họp hành2TOEIC — Finance2Thuyết trình1Khách sạn và lưu trú1Ăn uống bên ngoài1
neural /ˈnjʊərəl/
C1thuộc thần kinh
“Degenerative conditions disrupt neural transmission along the central spinal tract.”
neuromorphic /ˌnjʊərəʊˈmɔːfɪk/
C2Mô phỏng cấu trúc thần kinh và mạng nơ-ron vật lý của não bộ.
“Neuromorphic chips process sparse event data efficiently with minimal power consumption.”
