Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
1 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
Chủ đề
monolithic /ˌmɑːnəˈlɪθɪk/
C2Đơn khối (tất cả chức năng ứng dụng được đóng gói chung một khối)
“The engineering department migrated away from a monolithic codebase to speed up release cycles.”
