Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
1 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
Chủ đề
misconfigure /ˌmɪskənˈfɪɡjər/
C1cấu hình sai
“If you misconfigure the router, you won't have internet access.”
