BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
Đo trình độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.

2 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
lag /læɡ/
B2

độ trễ (tín hiệu)

Sorry, there is a two-second audio lag.

lifecycle /ˈlaɪfsaɪkl/
B2

vòng đời (của công trình hoặc sản phẩm)

A building's total lifecycle cost includes maintenance, utility bills, and demolition.