Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
1 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
infotainment /ˌɪnfəʊˈteɪnmənt/
C2Chương trình kết hợp giữa thông tin thời sự và giải trí nhằm thu hút khán giả đại chúng.
“The channel replaced its flagship investigative unit with lightweight infotainment to boost commercial ratings.”
