Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
2 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
Chủ đề
install /ɪnˈstɔːl/
A2cài đặt (phần mềm)
“You need to install this update right away.”
invent /ɪnˈvent/
A2phát minh, sáng chế
“The telephone was invented by Alexander Graham Bell.”
