Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
2 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
Chủ đề
headless /ˈhed.ləs/
C1Không có giao diện người dùng đồ họa
“Headless chrome instances execute automated integration end-to-end tests smoothly.”
heuristic /hjuːˈrɪstɪk/
C1Dựa trên phương pháp phỏng đoán hoặc kinh nghiệm thực tế để giải quyết vấn đề nhanh chóng.
“The algorithm uses heuristic search techniques to navigate vast biological databases.”
