Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
2 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
hardness /ˈhɑːd.nəs/
B2Độ cứng, tính rắn chắc
“Industrial diamond powder was added to the drill bit to increase its overall surface hardness.”
hosting /ˈhoʊ.stɪŋ/
B2Dịch vụ cung cấp không gian máy chủ và cơ sở hạ tầng để lưu trữ trang web trên internet.
“The company switched to cloud hosting to improve website loading speeds.”
