Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
5 từ khớp Xoá 3 bộ lọc
Chủ đề
Mọi chủ đềIELTS — Technology5Làm quen1Nơi làm việc4Du lịch cơ bản2Thói quen hàng ngày3Đồ ăn thức uống1Nhà cửa4Thời tiết2Giới thiệu1Sở thích2Học tập3Công nghệ1
Thêm 22 chủ đề
Tiền bạc ngân hàng1Giao thông2Cảm xúc16Bày tỏ quan điểm9Than phiền và phản hồi1Cảm thông và quan tâm1Cảnh báo và nhắc nhở3Phỏng vấn xin việc2Chỉ đường và hướng dẫn1Làm việc nhóm1Lịch và hạn chót5Sức khoẻ5Gia đình và bạn bè2IELTS — People10IELTS — Environment9IELTS — Education10TOEIC — Office8Họp hành2TOEIC — Finance1Cụm động từ cơ bản4Thành ngữ đời sống1Tham quan2
harden /ˈhɑː.dən/
B2làm cứng lại
“Leave the clay in the sun to harden completely.”
hardness /ˈhɑːd.nəs/
B2Độ cứng, tính rắn chắc
“Industrial diamond powder was added to the drill bit to increase its overall surface hardness.”
harness /ˈhɑːr.nəs/
B2khai thác và tận dụng nguồn năng lượng tự nhiên
“Engineers developed new turbines to harness the power of ocean currents.”
hosting /ˈhoʊ.stɪŋ/
B2Dịch vụ cung cấp không gian máy chủ và cơ sở hạ tầng để lưu trữ trang web trên internet.
“The company switched to cloud hosting to improve website loading speeds.”
hover /ˈhɒv.ər/
B2Bay lơ lửng tại một vị trí cố định trên không trung.
“A drone can hover above the traffic to broadcast live updates.”
