BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
Đo trình độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.

2 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
Cấp độ
genetic /dʒəˈnetɪk/
B2

Thuộc di truyền

Some forms of heart disease stem from clear genetic predispositions.

groundbreaking /ˈɡraʊndbreɪkɪŋ/
B2

Mang tính đột phá

Their groundbreaking research led to a major medical cure.