Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
2 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
failover /ˈfeɪlˌəʊvər/
C1Cơ chế tự động chuyển vùng dự phòng khi hệ thống chính gặp sự cố
“The automatic failover mechanism routed web traffic to backup infrastructure instantly.”
fine-tuning /faɪnˈtjuː.nɪŋ/
C1Quá trình tinh chỉnh mô hình trí tuệ nhân tạo trên tập dữ liệu chuyên biệt
“The medical company performed domain fine-tuning on LLMs using anonymized health records.”
