Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
5 từ khớp Xoá 3 bộ lọc
Chủ đề
Mọi chủ đềIELTS — Technology5Nơi làm việc3Đồ ăn thức uống5Mua sắm9Nhà cửa7Sở thích4Học tập3Công nghệ9Tiền bạc ngân hàng8Giao thông2Cảm xúc11Thời gian ngày tháng2
Thêm 19 chủ đề
Bày tỏ quan điểm5Lễ hội sự kiện1Chăm sóc khách hàng1Làm việc nhóm3Lịch và hạn chót3Sức khoẻ4Gia đình và bạn bè7Sân bay chuyến bay1IELTS — People23IELTS — Environment18IELTS — Education17TOEIC — Office6TOEIC — Travel2Họp hành3TOEIC — Finance12Thành ngữ đời sống1Khách sạn và lưu trú1Ăn uống bên ngoài2Tham quan1
failover /ˈfeɪlˌəʊvər/
C1Cơ chế tự động chuyển vùng dự phòng khi hệ thống chính gặp sự cố
“The automatic failover mechanism routed web traffic to backup infrastructure instantly.”
fault-tolerant /ˈfɒltˌtɒl.ər.ənt/
C1Có khả năng chịu lỗi, tiếp tục hoạt động dù một phần hệ thống hỏng
“Fault-tolerant database clusters swap active nodes when underlying nodes fail.”
fine-tune /ˌfaɪnˈtjuːn/
C1tinh chỉnh
“Engineers fine-tuned the model for better speed.”
fine-tuning /faɪnˈtjuː.nɪŋ/
C1Quá trình tinh chỉnh mô hình trí tuệ nhân tạo trên tập dữ liệu chuyên biệt
“The medical company performed domain fine-tuning on LLMs using anonymized health records.”
forensic /fəˈrensɪk/
C1Thuộc pháp y, pháp lý
“Forensic analysis confirmed that the fingerprint matched the suspect.”
