Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
4 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
Chủ đề
Mọi chủ đềIELTS — Technology4Nơi làm việc3Đồ ăn thức uống4Mua sắm3Nhà cửa7Thời tiết1Sở thích3Học tập5Công nghệ6Hỏi thăm, trò chuyện xã giao1Tiền bạc ngân hàng3Giao thông3
Thêm 20 chủ đề
Cảm xúc3Thời gian ngày tháng2Bày tỏ quan điểm1Lễ hội sự kiện1Than phiền và phản hồi1Lịch và hạn chót3Sức khoẻ3Gia đình và bạn bè1Thiết bị văn phòng1IELTS — People12IELTS — Environment9IELTS — Education8TOEIC — Office7TOEIC — Travel2Họp hành1TOEIC — Finance6Thuyết trình1Khách sạn và lưu trú1Ăn uống bên ngoài1Tham quan2
firewall /ˈfaɪərwɔːl/
B2Hệ thống bảo mật mạng theo dõi và kiểm soát lưu lượng đến và đi dựa trên các quy tắc định sẵn.
“A strict corporate firewall blocked our developers from reaching third-party download mirrors.”
firmware /ˈfɜːmwɛə/
B2Phần mềm cấp thấp được cài đặt cố định trên phần cứng để điều khiển trực tiếp thiết bị.
“Updating the router firmware fixed the random wireless disconnects happening every hour.”
forefront /ˈfɔːfrʌnt/
B2Vị trí đi đầu, tiền tuyến phía trước nhất.
“He positioned himself at the forefront of the protest crowd.”
framework /ˈfreɪmwɜːrk/
B2Khung lý thuyết hoặc hệ thống làm cơ sở cho nghiên cứu.
“The study operates within a theoretical framework of evolutionary biology.”
