BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
Đo trình độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.

2 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
Cấp độ
ebb /eb/
C1

Rút ra xa hoặc chảy ngược lại hướng nguồn

We watched the sea water ebb away, exposing the damp sand beneath.

exfiltrate /ˈeks.fɪl.treɪt/
C1

Trích xuất hoặc lấy trộm dữ liệu trái phép ra ngoài hệ thống

Malware attempts to exfiltrate customer records to remote command servers.