Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
1 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
Chủ đề
bifurcate /ˈbaɪfərkeɪt/
C2Chia tách làm hai nhánh rẽ riêng biệt
“The main drainage ditch bifurcates near the estate perimeter.”
