Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
Thêm 20 chủ đề
Tự động giãn cách thời gian giữa các lần thử lại kết nối lỗi
“Exponentially back-off retry attempts when reaching remote server errors.”
Hóa lỏng sinh học các khối phế phẩm rắn thành nhiên liệu hoặc hỗn hợp dạng lỏng.
“The processing unit biofluidizes agricultural crop residue before feeding it into industrial fermenters.”
Chuyển đổi các chất thải hữu cơ thành dạng cấu trúc sinh học bền vững.
“Innovators biomaterialize agricultural chaff into rigid, biodegradable construction boards.”
Hàn vảy cứng bằng kim loại đệm có nhiệt độ nóng chảy thấp hơn
“HVAC engineers braze copper refrigeration lines to form leak-proof high-pressure joints.”
Tấn công bằng cách thử toàn bộ các tổ hợp mật khẩu hoặc khóa mật mã khả dĩ cho đến khi tìm được đáp án đúng.
“Malicious bots attempted to brute-force the administrator SSH portal, prompting the server to ban the originating IP addresses automatically.”
