BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
Đo trình độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.

4 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
backfeed /ˈbæk.fiːd/
B2

bơm ngược (điện vào lưới)

Rooftop solar panels backfeed excess electricity into the local utility grid.

blindfold /ˈblaɪnd.foʊld/
B2

bịt mắt

They blindfolded the hostage before moving.

bookmark /ˈbʊk.mɑːrk/
B2

đánh dấu trang web

Make sure to bookmark the API documentation page since you will reference it frequently.

bore /bɔː(r)/
B2

Khoan doa tạo lỗ hình trụ chính xác

The machinist will bore the cylinder block to match the piston size.