Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
1 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
Chủ đề
artefactually /ˌɑːr.tɪˈfæk.tʃu.ə.li/
C1Một cách giả tạo, do lỗi phương pháp chứ không phải phản ánh thực tế
“The correlation appeared strong but was artefactually inflated by sample selection bias.”
