Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
1 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
Chủ đề
asymmetrically /ˌeɪ.sɪˈmet.rɪ.kli/
B2Theo kiểu bất đối xứng
“The fabric was draped asymmetrically across her shoulder.”
