Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
3 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
Chủ đề
Mọi chủ đềIELTS — Technology3Nơi làm việc7Du lịch cơ bản2Thói quen hàng ngày4Đồ ăn thức uống2Mua sắm3Nhà cửa1Sở thích2Học tập7Công nghệ7Cảm ơn và đáp lại1Tiền bạc ngân hàng4
Thêm 21 chủ đề
Xin lỗi2Khen ngợi3Cảm xúc9Đưa ra yêu cầu1Nhờ giúp đỡ2Mời và từ chối lời mời2Bày tỏ quan điểm5Lễ hội sự kiện1Phỏng vấn xin việc3Làm việc nhóm1Lịch và hạn chót1Sức khoẻ1Gia đình và bạn bè2IELTS — People2IELTS — Environment4IELTS — Education8TOEIC — Office3TOEIC — Travel1Họp hành3TOEIC — Finance5Email và tin nhắn công việc2
animate /ˈænɪmeɪt/
B1Tạo chuyển động cho hình vẽ hoặc giao diện trên máy tính
“Web developers often animate buttons when a user hovers over them.”
auto-sync /ˌɔːtəʊ ˈsɪŋk/
B1Tự động đồng bộ hóa dữ liệu giữa các thiết bị hoặc đám mây
“The mobile app will auto-sync your photos whenever you connect to Wi-Fi.”
automate /ˈɔːtəmeɪt/
B1Tự động hóa
“The airport automated the entire baggage drop process.”
