Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
1 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
willowy /ˈwɪloʊi/
C1dong dỏng cao, thon thả và uyển chuyển
“The willowy model glided down the runway with seamless, flowing strides.”
