BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
Đo trình độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.

7 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
veneration /ˌvenəˈreɪʃn/
C1

sự tôn kính, sự sùng kính

Ancestor veneration forms the core of many seasonal rituals.

veracity /vəˈræsəti/
C1

Tính xác thực, độ chuẩn xác và chân thực của thông tin được công bố.

Fact-checkers spent days questioning the veracity of claims made in the viral dossier.

vicious circle /ˌvɪʃ.əs ˈsɝː.kəl/
C1

vòng luẩn quẩn tai hại, chuỗi hệ lụy tự củng cố tiêu cực

High inflation and rising wage demands created a vicious circle that the central bank struggled to break.

virtuosity /ˌvɜːtʃuˈɒsəti/
C1

Trình độ trình diễn nghệ thuật hoặc kỹ thuật bậc thầy

The violinist demonstrated astounding virtuosity during the complex concerto movement.

virtuoso /ˌvɝː.tʃuˈoʊ.soʊ/
C1

Nghệ sĩ bậc thầy sở hữu kỹ thuật điêu luyện vượt trội trên nhạc cụ hoặc sân khấu.

Only a violin virtuoso could navigate the dizzying tempo of that final caprice without slipping.

visage /ˈvɪzɪdʒ/
C1

Nét mặt, diện mạo.

Makeup artists enhanced the model's striking visage for the cover shoot.

vulnerability /ˌvʌlnərəˈbɪləti/
C1

Lỗ hổng, điểm yếu dễ bị tổn thương

The system security audit revealed a major vulnerability.